adrenal cortex

adrenal cortex

The adrenal cortex is a vital part of the human endocrine system.

Định nghĩa

Danh từ: - Vỏ thượng thận: "adrenal cortex" phần bên ngoài của tuyến thượng thận (adrenal gland), chức năng tiết ra các hormone như corticosterone hormone sinh dục. Đây một bộ phận quan trọng trong hệ nội tiết, giúp điều chỉnh nhiều quá trình sinh lý trong cơ thể. - Phần vỏ của tuyến thượng thận: "adrenal cortex" cũng được dùng để chỉ cụ thể lớp ngoài cùng của tuyến thượng thận, nơi sản xuất các hormone steroid.

dụ sử dụng
  • (Vỏ thượng thận tiết ra các hormone giúp cơ thể phản ứng với căng thẳng.)
  • (Tổn thương vỏ thượng thận có thể dẫn đến thiếu hụt sản xuất cortisol.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adrenal cortex function": chức năng của vỏ thượng thận.

    • Doctors tested the patient's adrenal cortex function through blood work. (Các bác sĩ đã kiểm tra chức năng vỏ thượng thận của bệnh nhân thông qua xét nghiệm máu.)
  • "adrenal cortex hormones": các hormone do vỏ thượng thận tiết ra.

    • Corticosteroids are a class of adrenal cortex hormones used to treat inflammation. (Corticosteroid một nhóm hormone của vỏ thượng thận được dùng để điều trị viêm nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Adrenal (tính từ): thuộc về tuyến thượng thận.

    • The adrenal glands are located above the kidneys. (Tuyến thượng thận nằm phía trên thận.)
  • Cortex (danh từ): vỏ (của một cơ quan).

    • The cerebral cortex is the outer layer of the brain. (Vỏ não lớp ngoài của não.)
Từ đồng nghĩa
  • Adrenal gland cortex: vỏ của tuyến thượng thận (cụm từ mô tả tương tự).
  • Suprarenal cortex: vỏ thượng thận (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "adrenal cortex". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ mô tả chức năng: - Secrete from: tiết ra từ. - Cortisol is secreted from the adrenal cortex. (Cortisol được tiết ra từ vỏ thượng thận.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "adrenal cortex". Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y học sinh học.